HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cha sở | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕaː˧˧ səː˧˩]

Định nghĩa

a parish priest; pastor

Từ tương đương

العربية قسيس
Bosanski пастир
Català capella mossèn pastor rector sacerdot
English Pastor
Español pastor
Suomi pappi pastori
Français pasteur Pastor
हिन्दी पादरी
Hrvatski пастир
Bahasa Indonesia pastor pemuka pendeta
Italiano pastore
日本語 牧師 神官
한국어 목사 목사님
Nederlands priester
Polski pastor proboszcz
Português pastor pastor
Српски пастир
Svenska pastor
Tagalog pastor
Українська настоятель пастир

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cha sở được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free