Nghĩa của Chà Và Ku | Babel Free
ʨa̤ː˨˩ va̤ː˨˩ ku˧˧Định nghĩa
Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Chăm.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free