HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chách

Tính từ CEFR C2 Specialized
[t͡ɕajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

one

Từ tương đương

Englishone
3 more languages
Bosanskione
Hrvatskione
Српскиone

Ví dụ

“Đất sỏi có chạch vàng (tục ngữ).”
“Lươn ngắn lại chê chạch dài. (ca dao).”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free