HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chả trứng | Babel Free

Noun CEFR B2
/ʨa̰ː˧˩˧ ʨɨŋ˧˥/

Định nghĩa

Món ăn làm bằng cách trộn thịt băm (thường là thịt lợn) với trứng, mộc nhĩ (nấm tai mèo), miến (bún tàu), hành tỏi và các gia vị như nước mắm, muối, tiêu. Sau khi trộn, hỗn hợp được hấp hoặc nướng cho đến khi đông và chín.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chả trứng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course