HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mất mặt

Động từ CEFR B2
[mət̚˧˦ mat̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Vương vãi, thất lạc.

Từ tương đương

16 more languages

Ví dụ

“làm mất mặt”

to lose face, to be disgraced, to make a fool of oneself

“đừng làm chuyện mất mặt”

don't do shady things

“Vốn muốn nói với anh ấy vài câu, nhưng lại sợ anh ấy mất mặt.”

I hesitated to criticize him for fear of making him uncomfortable.

“đi mất mặt”

to disappear without a trace

“Mất mát nhiều tài liệu lịch sử.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mất mặt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free