Nghĩa của mất tăm | Babel Free
mət˧˥ tam˧˧Định nghĩa
- Không biết đi đâu, không có tin tức.
- Biệt đi hoàn toàn, không còn thấy tăm hơi đâu cả.
Ví dụ
“Đi mất tăm.”
“tên lừa đảo đã biến mất tăm”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free