HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mất tăm | Babel Free

Động từ CEFR B2
mət˧˥ tam˧˧

Định nghĩa

  1. Không biết đi đâu, không có tin tức.
  2. Biệt đi hoàn toàn, không còn thấy tăm hơi đâu cả.

Ví dụ

“Đi mất tăm.”
“tên lừa đảo đã biến mất tăm”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mất tăm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free