HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mát-xa

Động từ CEFR C1 Standard
[maːt̚˧˦ saː˧˧]

Định nghĩa

to massage

Từ tương đương

EnglishMassage
Françaismassage
Deutschmassieren
14 more languages

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mát-xa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free