HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mát-xa | Babel Free

Động từ CEFR C1 Standard
[maːt̚˧˦ saː˧˧]

Định nghĩa

to massage

Từ tương đương

العربية دلك كبس مسد
Deutsch massieren
English massage Massage
Suomi hieroa
Français massage
עברית עיסה
हिन्दी मालिश करना
Bahasa Indonesia urut
한국어 마사지하다
Svenska frisera massera
Türkçe ovmak ovuşturmak
Українська масажувати
Tiếng Việt đấm bóp xoa bóp

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mát-xa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free