HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đấm bóp | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɗəm˧˦ ʔɓɔp̚˧˦]

Định nghĩa

Dùng động tác của bàn tay, nắm tay tác động lên da thịt, gân khớp để làm cho đỡ nhức mỏi.

Từ tương đương

العربية دلك كبس مسد
Deutsch massieren
English massage
Suomi hieroa
Français massage
עברית עיסה
हिन्दी मालिश करना
Bahasa Indonesia urut
한국어 마사지하다
Svenska frisera massera
Türkçe ovmak ovuşturmak
Українська масажувати
Tiếng Việt mát-xa xoa bóp

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đấm bóp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free