Nghĩa của mất mùa | Babel Free
[mət̚˧˦ muə˨˩]Định nghĩa
Thu hoạch mùa màng kém, chẳng đạt được mức bình thường.
Ví dụ
“những năm mất mùa”
years of bad harvest
“Năm mất mùa đói kém.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free