mạt sát
Định nghĩa
- Vẻ mặt nghiêm nghị.
- Chỉ trích mạnh mẽ để làm mất phẩm giá người ta.
Từ tương đương
Ví dụ
“Mạt sát thậm tệ cái hạng dốt nát, xôi thịt, định đâm đầu vào nghị trường (Nguyễn Công Hoan)”
“Trông lên mặt sắt đen sì (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free