HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mạt sát

Động từ CEFR B2
[maːt̚˧˨ʔ saːt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Vẻ mặt nghiêm nghị.
  2. Chỉ trích mạnh mẽ để làm mất phẩm giá người ta.

Từ tương đương

8 more languages
العربيةدسمطلسعفا
Bosanskizabijač
Hrvatskizabijač
日本語滅殺
Latinadelino
Српскиzabijač

Ví dụ

“Mạt sát thậm tệ cái hạng dốt nát, xôi thịt, định đâm đầu vào nghị trường (Nguyễn Công Hoan)”
“Trông lên mặt sắt đen sì (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mạt sát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free