HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mắm | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Standard
[mam˧˦]

Định nghĩa

  1. Thức ăn ngấu bằng cách muối tôm cá để lâu ngày.
  2. Vật phẳng, tròn, dùng để dọn thức ăn.
  3. Búp hay chồi cây từ hạt hay củ mới nhú ra.
  4. Cá ướp muối để nguyên con.
  5. Từng mâm thức ăn riêng lẻ.
  6. Nguyên nhân sinh ra một việc.
  7. Cây mọc ở ven biển, thân nhỏ, rễ trồi lên khỏi mặt đất, thường trồng để bảo vệ đê nước mặn.
  8. Vật tròn, phẳng, giống như chiếc mâm.

Từ tương đương

Bosanski đi mam nam
Català nyam
Dansk gnufle
Hrvatski đi mam nam
Bahasa Indonesia kecap ikan
ខ្មែរ ទឹកត្រី
한국어 어장
Kurdî germ germ mam mam
ລາວ ນ້ຳປາ
Bahasa Melayu sos ikan
မြန်မာဘာသာ ငံပြာရည်
Nederlands mjam mjam vissaus
Polski mniam om
Português molho de peixe nham nham nom NOM
Српски đi mam nam
Svenska fisksås mums
ไทย น้ำปลา
Tagalog patis
Tiếng Việt đĩ măm măm nhỏ nhồm nhoàm nước mắm
中文 魚露

Ví dụ

“Từ mé rừng mắm chống lở đất phía bên này,[…]”

From the egde of the Avicennia forest that protects against landslides on this side, […]

“Mặt trăng rằm tròn như chiếc mâm.”
“Bưng mâm ra ăn.”
“Dọn hơn mười mâm.”
“Một mâm xôi một con gà.”
“Cứ sáu người một mâm.”
“Mâm pháo.”
“Mắm cá cơm.”
“Mắm ngấu rồi.”
“Người gầy như con mắm.”
“Cây nảy mầm.”
“Mạ mọc mầm.”
“Hoa sen mọc bãi cát lầm, tuy rằng lấm láp vẫn mầm hoa sen. (ca dao)”
“Mầm loạn.”
“Mầm hi vọng.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mắm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free