HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của măm măm | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Bosanski mam nam
Dansk gnufle
English nom
Suomi nam
Français amiboïde amœbozoaire nom yack sauvage
Hrvatski mam nam
日本語 パクパク
Kurdî mam mam
Nederlands mjam mjam
Polski mniam
Português nom NOM
Русский ммм уммм
Српски mam nam
Tiếng Việt mắm

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem măm măm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free