mầm non
Định nghĩa
Hi vọng.
Từ tương đương
Españolpreescolar
20 more languages
العربيةحضانة
Ελληνικάπροσχολικός
Gaeilgeluath-óige
Հայերեննախադպրոցական
Bahasa Indonesiaprasekolah
한국어유아원
မြန်မာမူကြို
Portuguêspré-escolar
Тоҷикӣтомактабӣ
ไทยอนุบาล
Українськадошкільний
Ví dụ
“Trẻ em là mầm non của đất nước.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free