Nghĩa của mầm non | Babel Free
[məm˨˩ nɔn˧˧]Định nghĩa
Hi vọng.
Từ tương đương
العربية
حضانة
Ελληνικά
προσχολικός
Español
preescolar
Gaeilge
luath-óige
Հայերեն
նախադպրոցական
Bahasa Indonesia
prasekolah
한국어
유아원
မြန်မာဘာသာ
မူကြို
Português
pré-escolar
Тоҷикӣ
томактабӣ
ไทย
อนุบาล
Українська
дошкільний
Ví dụ
“Trẻ em là mầm non của đất nước.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free