Meaning of nước mắm | Babel Free
/[nɨək̚˧˦ mam˧˦]/Định nghĩa
- Chất lỏng rút từ cá muối ra, dùng làm nước chấm.
- Dung dịch mặn, có vị ngọt đậm, được chế biến từ cá muối, dùng để chấm hoặc nêm thức ăn.
Từ tương đương
English
fish sauce
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.