HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mâm chày | Babel Free

Danh từ CEFR B2
məm˧˧ ʨa̤j˨˩

Định nghĩa

Bộ phận của xương đầu gối, phần xương đầu trên xương chày khớp với lồi cầu của xương đùi để tạo thành khớp gối.

Từ tương đương

العربية قصبة
Bosanski цеваница
Català tíbia
Dansk skinneben
Deutsch Schienbein
Ελληνικά καλάμι
English Shinbone
Esperanto tibio
Español tibia
Euskara tibia
Suomi sääriluu
Français os tibial tibia
Galego canela tibia
ગુજરાતી નળો
Hrvatski цеваница
Magyar sípcsont
Հայերեն ոլոք
Bahasa Indonesia tulang kering
Italiano tibia
日本語 脛骨
ქართული წვივი
한국어 경골 정강이뼈
Latina tībia
Te Reo Māori takakaha
Македонски цеваница
Bahasa Melayu tulang kering
Nederlands scheenbeen
Português tíbia
Română fluier tibia
Slovenščina golenica
Српски цеваница
Svenska skenben
Tiếng Việt xương chày

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mâm chày được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free