HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mâm chày

Danh từ CEFR B2
məm˧˧ ʨa̤j˨˩

Định nghĩa

Bộ phận của xương đầu gối, phần xương đầu trên xương chày khớp với lồi cầu của xương đùi để tạo thành khớp gối.

Từ tương đương

EnglishShinbone
Españoltibia
36 more languages
العربيةقصبة
Catalàtíbia
DeutschSchienbein
Ελληνικάκαλάμι
Esperantotibio
Euskaratibia
ગુજરાતીનળો
Magyarsípcsont
Հայերենոլոք
Bahasa Indonesiatulang kering
Italianotibia
日本語脛骨
ქართულიწვივი
Latinatībia
Te Reo Māoritakakaha
Македонскицеваница
Bahasa Melayutulang kering
Nederlandsscheenbeen
Portuguêstíbia
Românăfluiertibia
Slovenščinagolenica
Српскицеваница
Svenskaskenben
Tiếng Việtxương chày

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mâm chày được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free