mâm chày
Định nghĩa
Bộ phận của xương đầu gối, phần xương đầu trên xương chày khớp với lồi cầu của xương đùi để tạo thành khớp gối.
Từ tương đương
36 more languages
العربيةقصبة
Bosanskiцеваница
Catalàtíbia
Danskskinneben
DeutschSchienbein
Ελληνικάκαλάμι
Esperantotibio
Euskaratibia
Suomisääriluu
Gàidhligcnàimh-mòr-na-lurgainn
ગુજરાતીનળો
Hrvatskiцеваница
Magyarsípcsont
Հայերենոլոք
Bahasa Indonesiatulang kering
Italianotibia
ქართულიწვივი
Latinatībia
Te Reo Māoritakakaha
Македонскицеваница
Bahasa Melayutulang kering
Nederlandsscheenbeen
Portuguêstíbia
Slovenščinagolenica
Српскицеваница
Svenskaskenben
ไทยกระดูกแข้ง
Tiếng Việtxương chày
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free