HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mâm cỗ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[məm˧˧ ko˦ˀ˥]

Định nghĩa

tray with food and fruits

Ví dụ

“Lời chào cao hơn mâm cỗ.”

It's better to great someone with respect than to serve him an auspicious meal.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mâm cỗ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free