HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lazăng

Danh từ CEFR B1
laː˧˧ zaŋ˧˧

Định nghĩa

Vành bánh xe, mâm bánh xe.

Từ tương đương

13 more languages
BosanskiRim
Češtinaloukoťráfek
Ελληνικάζάντα
HrvatskiRim
Kurdîrim
Nederlandsboordomzomingvelgzoom
Portuguêsrim
Русскийкрайобод
СрпскиRim

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lazăng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free