Nghĩa của laze | Babel Free
laː˧˧Định nghĩa
Phiên âm của laser, một loại thiết bị phát ra ánh sáng đơn sắc, đồng pha, song song, cường độ cao.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free