Meaning of lệ bộ | Babel Free
/lḛʔ˨˩ ɓo̰ʔ˨˩/Định nghĩa
- Cơ quan của triều đình Huế chuyên trông coi việc cúng tế, thi cử và ngoại giao.
- Cách ăn mặc theo lề lối.
- Kiểu cách đáng ghét.
Ví dụ
“Đã đủ lệ bộ chưa?”
“Lệ bộ khó coi.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.