HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lệ chi

Danh từ CEFR B2
[le˧˨ʔ t͡ɕi˧˧]

Định nghĩa

lychee

obsolete

Từ tương đương

Englishlychee
DeutschLitschi
17 more languages
Bosanskileći
Češtinaliči
Suomilitsi
עבריתליצ׳י
हिन्दीलीची
Hrvatskileći
Bahasa Indonesialeci
한국어리치여지
Nederlandslychee
Portuguêslíchia
Русскийличи
Српскиleći
Svenskalitchi
中文荔枝
繁體中文荔枝

Ví dụ

“Người xưa mô tả quả lệ chi có vỏ như nhiễu đỏ, da mỏng như lụa tím, thịt trắng sáng như băng tuyết, nước ngọt hơi chua như cơm rượu.”

Of old, people described lychees as having a peel like red crêpe paper, a skin as thin as purple silk, flesh white and bright as ice and snow, and a juice sweet and slightly sour like fermented rice.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lệ chi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free