HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lệ chi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[le˧˨ʔ t͡ɕi˧˧]

Định nghĩa

lychee

obsolete

Từ tương đương

Bosanski leći leći
Čeština liči
Deutsch Litschi
English lychee
Suomi litsi
Français litchi litchier lychee
עברית ליצ׳י
हिन्दी लीची
Hrvatski leći leći
Bahasa Indonesia leci
日本語 ライチ 茘枝
한국어 리치 여지
Nederlands lychee
Português líchia
Русский личи
Српски leći leći
Svenska litchi
中文 荔枝
ZH-TW 荔枝

Ví dụ

“Người xưa mô tả quả lệ chi có vỏ như nhiễu đỏ, da mỏng như lụa tím, thịt trắng sáng như băng tuyết, nước ngọt hơi chua như cơm rượu.”

Of old, people described lychees as having a peel like red crêpe paper, a skin as thin as purple silk, flesh white and bright as ice and snow, and a juice sweet and slightly sour like fermented rice.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lệ chi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free