HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của làm ăn | Babel Free

Động từ CEFR B2
[laːm˨˩ ʔan˧˧]

Định nghĩa

Làm việc, hoạt động để sinh sống nói chung.

Từ tương đương

Ví dụ

“Làm ăn khá giả.”
“Bận làm ăn.”
“Chí thú làm ăn.”
“Mải làm ăn quên cả bạn bè.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem làm ăn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free