Nghĩa của làm ăn | Babel Free
[laːm˨˩ ʔan˧˧]Từ tương đương
Deutsch
markten
Español
vivir
Galego
choiar
עברית
נשא ונתן
Bahasa Indonesia
menyambung
한국어
기업하다
Polski
zarobkować
Ví dụ
“Làm ăn khá giả.”
“Bận làm ăn.”
“Chí thú làm ăn.”
“Mải làm ăn quên cả bạn bè.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free