Nghĩa của làm bậy | Babel Free
la̤ːm˨˩ ɓə̰ʔj˨˩Định nghĩa
Làm việc trái với lẽ phải, đạo lí, luật pháp.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free