HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

làm biếng

Động từ CEFR B2
[laːm˨˩ ʔɓiəŋ˧˦]

Định nghĩa

Tỏ ra lười.

dialectal

Ví dụ

“Muốn thành công mà cứ làm biếng thì ai cũng làm được.”

To want to succeed while being lazy is a piece of cake.

“Làm biếng không chịu học.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem làm biếng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free