làm biếng
Định nghĩa
Tỏ ra lười.
dialectal
Ví dụ
“Muốn thành công mà cứ làm biếng thì ai cũng làm được.”
To want to succeed while being lazy is a piece of cake.
“Làm biếng không chịu học.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free