Nghĩa của làm bằng | Babel Free
la̤ːm˨˩ ɓa̤ŋ˨˩Định nghĩa
Để chứng thực một điều gì.
Từ tương đương
English
even
Ví dụ
“Có đủ giấy tờ làm bằng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free