HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of làm bạn | Babel Free

Verb CEFR B2
/la̤ːm˨˩ ɓa̰ːʔn˨˩/

Định nghĩa

  1. Trở thành bạn.
  2. Đá quả bóng lọt vào đích của đối phương để ghi điểm thắng.
  3. Lấy nhau làm vợ chồng, lấy vợ lấy chồng.

Ví dụ

“Làm bạn với người tốt.”
“Chúng tôi làm bạn với nhau đã ba mươi năm.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See làm bạn used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course