HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khai thông | Babel Free

Động từ CEFR B2
[xaːj˧˧ tʰəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. to make free from obstruction
  2. to enrich; to enlighten
  3. to make ways to a mining site

Từ tương đương

العربية أضاء استنار نور وعى
Čeština osvítit
Ελληνικά διαφωτίζω φωτίζω
English enlighten enrich
Español inspirar
Suomi valistaa
Français éclairer illuminer informer renseigner
Gàidhlig sorchaich
Galego alumear
Italiano illuminare
日本語 啓発 啓蒙 教化
한국어 개화하다
Latina elucido
Nederlands illumineren
Svenska upplysa
Türkçe aydınlatmak
Tiếng Việt giác ngộ giáo dục khai sáng khai tâm

Ví dụ

“khai thông cống rãnh”

to pave a way for discarding sewage

“khai thông dân trí”

academic advancement

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khai thông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free