Nghĩa của khai thông | Babel Free
[xaːj˧˧ tʰəwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
osvítit
Español
inspirar
Suomi
valistaa
Gàidhlig
sorchaich
Galego
alumear
Italiano
illuminare
한국어
개화하다
Latina
elucido
Nederlands
illumineren
Svenska
upplysa
Türkçe
aydınlatmak
Ví dụ
“khai thông cống rãnh”
to pave a way for discarding sewage
“khai thông dân trí”
academic advancement
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free