HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khai thông

Động từ CEFR B2
[xaːj˧˧ tʰəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. to make free from obstruction
  2. to enrich; to enlighten
  3. to make ways to a mining site

Từ tương đương

17 more languages

Ví dụ

khai thông cống rãnh”

to pave a way for discarding sewage

khai thông dân trí”

academic advancement

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khai thông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free