khai tâm
Định nghĩa
Bắt đầu dạy cho biết chữ.
Từ tương đương
17 more languages
Češtinaosvítit
Suomivalistaa
Gàidhligsorchaich
Galegoalumear
Italianoilluminare
한국어개화하다
Latinaelucido
Nederlandsillumineren
Svenskaupplysa
Türkçeaydınlatmak
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free