HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khai trừ | Babel Free

Động từ CEFR B2
xaːj˧˧ ʨɨ̤˨˩

Định nghĩa

Đưa ra ngoài một tổ chức.

Ví dụ

Anh ta đã bị khai trừ khỏi Đảng vì có quan hệ với địch.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khai trừ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free