Nghĩa của khai trương | Babel Free
[xaːj˧˧ t͡ɕɨəŋ˧˧]Định nghĩa
- Bắt đầu mở cửa hàng (cũ).
- Bắt đầu khai giảng năm học.
Ví dụ
“Ngày khai trường.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free