Nghĩa của khai tử | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Български
прекъсвам
English
discontinue
Esperanto
ĉesigi
Français
arrêter
cesser la production de
discontinue
discontinue
discontinuer
interrompre
retirer du marché
Gàidhlig
leig seachad
Magyar
abbahagy
Português
descontinuar
Română
întrerupe
Türkçe
ara vermek
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free