HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kham | Babel Free

Động từ CEFR C1 Standard
[xaːm˧˧]

Định nghĩa

  1. Xét, lục soát để tìm tang chứng của tội lỗi, của hành động phạm pháp.
  2. Chịu đựng được.
  3. Gắn các mảnh cứng, thường có màu sắc đẹp, óng ánh, lên đồ vật theo hình đã đục sẵn, để trang trí.
  4. Xem xét để biết tình trạng sức khoẻ, để biết bệnh trạng trong cơ thể.
  5. Bệnh cây do virus gây nên những mảng khác màu ở cạnh nhau.
  6. (dạng di truyền) mang những mảng theo tính cha và những mảng theo tính mẹ xen kẽ nhau.
  7. chèo, chống đưa thuyền đi.

Từ tương đương

English to endure

Ví dụ

“lệnh khám nhà”

a search warrant

“khám bụng”

to clinically examine the abdomen

“khám sức khoẻ”

to check someone's health

“đi khám bác sĩ”

to go to see a doctor

“Kham việc nặng.”
“Kham khổ.”
“Bất kham.”
“Khả kham.”
“Toà án ra lệnh khám nhà.”
“Khám hành lí.”
“Khám sức khoẻ.”
“Phòng khám thai.”
“tranh khảm trai”
“tủ khảm xà cừ”
“khảm thuyền qua sông”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kham được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free