Meaning of khai thác | Babel Free
/[xaːj˧˧ tʰaːk̚˧˦]/Định nghĩa
- Hoạt động để thu lấy những sản vật có sẵn trong tự nhiên.
- Tận dụng hết khả năng tiềm tàng, đang ẩn giấu.
- Tra xét, dò hỏi để biết thêm điều bí mật.
Ví dụ
“Khai thác tài nguyên.”
“Khai thác lâm thổ sản.”
“Khai thác khả năng của đồng bằng sông Cửu Long.”
“Khai thác tù binh.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.