HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khai thác | Babel Free

Động từ CEFR B2
[xaːj˧˧ tʰaːk̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Hoạt động để thu lấy những sản vật có sẵn trong tự nhiên.
  2. Tận dụng hết khả năng tiềm tàng, đang ẩn giấu.
  3. Tra xét, dò hỏi để biết thêm điều bí mật.

Từ tương đương

Ví dụ

“Khai thác tài nguyên.”
“Khai thác lâm thổ sản.”
“Khai thác khả năng của đồng bằng sông Cửu Long.”
“Khai thác tù binh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khai thác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free