HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khai sáng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[xaːj˧˧ saːŋ˧˦]

Định nghĩa

Bắt đầu mở mang, xây dựng một sự nghiệp lớn.

Từ tương đương

Ví dụ

“Lý Công Uẩn là người khai sáng cơ nghiệp nhà Lý”

Lý Công Uẩn is the one who established the heritage of the Lý dynansty

phong trào khai sáng”

the Enlightenment

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khai sáng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free