Nghĩa của khai sáng | Babel Free
[xaːj˧˧ saːŋ˧˦]Định nghĩa
Bắt đầu mở mang, xây dựng một sự nghiệp lớn.
Từ tương đương
Čeština
osvítit
Español
inspirar
Suomi
valistaa
Gàidhlig
sorchaich
Galego
alumear
Italiano
illuminare
한국어
개화하다
Latina
elucido
Nederlands
illumineren
Svenska
upplysa
Türkçe
aydınlatmak
Ví dụ
“Lý Công Uẩn là người khai sáng cơ nghiệp nhà Lý”
Lý Công Uẩn is the one who established the heritage of the Lý dynansty
“phong trào khai sáng”
the Enlightenment
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free