Nghĩa của khai sinh | Babel Free
[xaːj˧˧ sïŋ˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“tên khai sinh”
birth name
“Chủ tịch đã khai sinh ra.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free