HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khai sinh | Babel Free

Động từ CEFR B2
[xaːj˧˧ sïŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Khai trước chính quyền địa phương họ tên, ngày sinh của một đứa trẻ mới đẻ.
  2. Lập ra đầu tiên.

Ví dụ

“tên khai sinh”

birth name

“Chủ tịch đã khai sinh ra.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khai sinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free