khăng khăng
Định nghĩa
Cứ một mực, nhất định không thay đổi.
Từ tương đương
21 more languages
Češtinavytrvale
Deutschhartnäckig
हिन्दीआग्रहपूर्वक
한국어악착같이
Nederlandsaanhoudelijk
Русскийнастоятельно
Svenskaenträget
ไทยเคี่ยว
Türkçemusirren
Ví dụ
“Trời bão mà khăng khăng ra đi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free