Nghĩa của khăng khăng | Babel Free
[xaŋ˧˧ xaŋ˧˧]Định nghĩa
Cứ một mực, nhất định không thay đổi.
Từ tương đương
Čeština
vytrvale
Deutsch
hartnäckig
Español
insistentemente
हिन्दी
आग्रहपूर्वक
한국어
악착같이
Nederlands
aanhoudelijk
Polski
jak rzep psiego ogona
namolnie
natarczywie
nieustannie
uporczywie
usilnie
ustawicznie
wytrwale
Русский
настоятельно
Svenska
enträget
ไทย
เคี่ยว
Türkçe
musirren
Ví dụ
“Trời bão mà khăng khăng ra đi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free