nằng nặc
Định nghĩa
Từ tương đương
9 more languages
Suomiitsepintaisesti
हिन्दीआग्रहपूर्वक
Latinainstanter
Polskinatarczywie
Русскийнастоятельно
Svenskaenträget
Türkçemusirren
Українськанаполегливо
Tiếng Việtkhăng khăng
Ví dụ
“Nó cứ nằng nặc đòi về.”
He insistently nagged me to go home.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free