Meaning of nặng nề | Babel Free
/[naŋ˧˨ʔ ne˨˩]/Định nghĩa
- Chậm chạp, ì ạch.
- Rất nặng.
- Đòi hỏi nhiều cố gắng.
Ví dụ
“Béo quá, đi đứng rất nặng nề.”
“Câu văn nặng nề.”
“Nhà chắc chắn nhưng dáng nặng nề.”
“Trách nhiệm nặng nề.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.