Nghĩa của nặng tai | Babel Free
[naŋ˧˨ʔ taːj˧˧]Định nghĩa
Hơi điếc, nhận biết tiếng động, tiếng nói khó khăn.
Từ tương đương
Ελληνικά
βαρήκοος
English
hard of hearing
Gàidhlig
bodhar
Galego
mouco
Nederlands
hardhorig
Русский
тугой на ухо
Svenska
lomhörd
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free