Nghĩa của nặng trĩu | Babel Free
na̰ʔŋ˨˩ ʨiʔiw˧˥Định nghĩa
- Nói cây có nhiều quả khiến cho cành cây phải ngả xuống.
- Rất nặng.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free