HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nào ngờ

Trạng từ CEFR B2
[naːw˨˩ ŋəː˨˩]

Định nghĩa

Không ngờ, ngoài dự tính.

Từ tương đương

Ví dụ

“Chuyện nhỏ, nào ngờ hậu quả lại lớn.”
“Ngỡ rằng nước chảy đá mòn / Nào ngờ nước chảy đá còn trơ trơ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nào ngờ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free