nào ngờ
Định nghĩa
Không ngờ, ngoài dự tính.
Từ tương đương
Englishunexpectedly
Ví dụ
“Chuyện nhỏ, nào ngờ hậu quả lại lớn.”
“Ngỡ rằng nước chảy đá mòn / Nào ngờ nước chảy đá còn trơ trơ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free