tíu tít
Định nghĩa
Từ tương đương
16 more languages
Češtinavytrvale
Suomiherkeämättömästi
한국어악착같이
Nederlandsaanhoudelijk
ไทยเคี่ยว
Türkçemusirren
Українськазавзято
Ví dụ
“lũ trẻ cười nói tíu tít”
the kids laughing and talking nonstop
“tíu tít thu dọn đồ đạc”
to busily put one's stuff back
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free