Nghĩa của tíu tít | Babel Free
[tiw˧˦ tit̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
vytrvale
Suomi
herkeämättömästi
한국어
악착같이
Nederlands
aanhoudelijk
ไทย
เคี่ยว
Türkçe
musirren
Українська
завзято
Ví dụ
“lũ trẻ cười nói tíu tít”
the kids laughing and talking nonstop
“tíu tít thu dọn đồ đạc”
to busily put one's stuff back
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free