toàn quốc
Định nghĩa
Cả nước.
Từ tương đương
11 more languages
Magyarországszerte
日本語全国
한국어전국적
Shqipmbarëkombëtar
Svenskalandsomfattande
Українськазагальнонаціональний
Tiếng Việtcá nược
Ví dụ
“Toàn quốc kháng chiến.”
“Tổng tuyển cử toàn quốc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free