Nghĩa của ríu rít | Babel Free
[ziw˧˦ zit̚˧˦]Định nghĩa
Nói tiếng nói, tiếng kêu liên tiếp và không rõ.
Từ tương đương
Ví dụ
“Nói chuyện ríu rít.”
“Chim kêu ríu rít.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free