HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ríu rít | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[ziw˧˦ zit̚˧˦]

Định nghĩa

Nói tiếng nói, tiếng kêu liên tiếp và không rõ.

Từ tương đương

English busily bustlingly lively urgently

Ví dụ

“Nói chuyện ríu rít.”
“Chim kêu ríu rít.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ríu rít được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free