Nghĩa của hình nhân | Babel Free
[hïŋ˨˩ ɲən˧˧]Từ tương đương
Ví dụ
“hình nhân thế mạng”
a voodoo doll
“Hình nhân thế mạng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free