HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của diêm | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ziəm˧˧]

Định nghĩa

  1. Que nhỏ bằng gỗ nhẹ, đầu có chất dễ bốc cháy, dùng để đánh lấy lửa.
  2. Phần trang trí gồm những hình hoặc những đường nét lặp đi lặp lại thành một dải chạy dài theo chiều ngang hoặc viền xung quanh.

Từ tương đương

Azərbaycanca kibrit
Беларуская запалка
Български кибрит
Bosanski Lucifer
Čeština šířka zápalka
Dansk tændstik
English bargeboard Match matchstick salt
Français allumette lambrequin
Gaeilge cipín lasán
Hrvatski Lucifer
Magyar gyufaszál
Հայերեն լուցկի
Íslenska eldspýta
日本語 マッチ
ქართული ასანთი
ខ្មែរ ឈើគូស
한국어 성냥
Kurdî çipîn çipîn kibrît salt
Македонски кибритче чкорче
മലയാളം തീപ്പെട്ടി
Nederlands Lucifer windveer
Polski zapałka
Português palito de fósforo
Русский спичка
Slovenčina zápalka
Slovenščina vžigalica
Српски Lucifer
Svenska tändsticka
తెలుగు అగ్గిపుల్ల
Türkçe kibrit
Українська сірник
Tiếng Việt que diêm

Ví dụ

“Hộ đánh diêm châm thuốc lá (Nguyên Hồng)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem diêm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free