HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of diêm | Babel Free

Noun CEFR B1 Frequent
/[ziəm˧˧]/

Định nghĩa

  1. Que nhỏ bằng gỗ nhẹ, đầu có chất dễ bốc cháy, dùng để đánh lấy lửa.
  2. Phần trang trí gồm những hình hoặc những đường nét lặp đi lặp lại thành một dải chạy dài theo chiều ngang hoặc viền xung quanh.

Từ tương đương

English Match matchstick

Ví dụ

“Hộ đánh diêm châm thuốc lá (Nguyên Hồng)”

Cấp độ CEFR

B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See diêm used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course