Nghĩa của diêm | Babel Free
[ziəm˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Azərbaycanca
kibrit
Беларуская
запалка
Български
кибрит
Bosanski
Lucifer
Dansk
tændstik
Hrvatski
Lucifer
Magyar
gyufaszál
Հայերեն
լուցկի
Íslenska
eldspýta
日本語
マッチ
ქართული
ასანთი
ខ្មែរ
ឈើគូស
한국어
성냥
മലയാളം
തീപ്പെട്ടി
Polski
zapałka
Português
palito de fósforo
Русский
спичка
Slovenčina
zápalka
Slovenščina
vžigalica
Српски
Lucifer
Svenska
tändsticka
Kiswahili
kijiti cha kiberiti
తెలుగు
అగ్గిపుల్ల
Türkçe
kibrit
Українська
сірник
Tiếng Việt
que diêm
Ví dụ
“Hộ đánh diêm châm thuốc lá (Nguyên Hồng)”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free