HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của diễm phúc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ziəm˦ˀ˥ fʊwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Hạnh phúc tốt đẹp.

Từ tương đương

Ελληνικά ευδαιμονία
English bliss Felicity
Español felicidad
Suomi sattuvuus
Français Félicité
Gàidhlig sonas
Bahasa Indonesia kebahagiaan
Македонски соодветност
Português felicidade
Українська блаженство
Tiếng Việt phúc phước

Ví dụ

“Diễm phúc của gia đình hoà thuận.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem diễm phúc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free