diễm phúc
Định nghĩa
Hạnh phúc tốt đẹp.
Từ tương đương
16 more languages
Bosanskiбла́же̄нство
Ελληνικάευδαιμονία
Suomisattuvuus
Gàidhligsonas
Hrvatskiбла́же̄нство
Bahasa Indonesiakebahagiaan
日本語フェリシティー
Македонскисоодветност
Portuguêsfelicidade
Српскибла́же̄нство
Українськаблаженство
Ví dụ
“Diễm phúc của gia đình hoà thuận.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free