HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phước | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[fɨək̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Bộ phận nối kết giữa đuôi sau và gắp xe máy (càng sau) có tác dụng giúp hạn chế tối đa sự giằng xóc của phần đuôi xe.
  2. Như phúc

Từ tương đương

العربية جد حظ سعادة سعد
Ελληνικά ευδαιμονία
Español felicidad
Suomi sattuvuus
Français Félicité
Gàidhlig sonas
עברית מזל
Bahasa Indonesia kebahagiaan sempena
한국어 다행 행복
Kurdî kut kut
Te Reo Māori waimarie
Македонски соодветност
Português felicidade
සිංහල සුබ
Türkçe kut
Українська блаженство
Tiếng Việt diễm phúc phúc vận may
中文 好運
ZH-TW 好運

Ví dụ

“Nhà có phước.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phước được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free