Nghĩa của phước | Babel Free
[fɨək̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ελληνικά
ευδαιμονία
Español
felicidad
Suomi
sattuvuus
Français
Félicité
Gàidhlig
sonas
עברית
מזל
Te Reo Māori
waimarie
Македонски
соодветност
Português
felicidade
සිංහල
සුබ
Türkçe
kut
Українська
блаженство
中文
好運
ZH-TW
好運
Ví dụ
“Nhà có phước.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free