HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vận may | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[vən˧˨ʔ maj˧˧]

Định nghĩa

good luck; good fortune

Từ tương đương

العربية جد حظ سعادة سعد
Bosanski kut
Deutsch Schwein
Gàidhlig sonas
עברית מזל
Hrvatski kut
Bahasa Indonesia sempena
日本語 多幸 幸せ 幸運 果報 福禄寿
한국어 다행 행복
Kurdî kut kut
Latina beatum felicitas
Te Reo Māori waimarie
Polski powodzenie
සිංහල සුබ
Српски kut
Türkçe kut
Tiếng Việt phúc phước
中文 好運
ZH-TW 好運

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vận may được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free