HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vận may

Danh từ CEFR B2
[vən˧˨ʔ maj˧˧]

Định nghĩa

good luck; good fortune

Từ tương đương

19 more languages
العربيةجدحظسعادةسعد
Bosanskikut
Gàidhligsonas
עבריתמזל
Hrvatskikut
Bahasa Indonesiasempena
한국어다행행복
Kurdîkut
Te Reo Māoriwaimarie
සිංහලසුබ
Српскиkut
Türkçekut
Tiếng Việtphúcphước
繁體中文好運

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vận may được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free