Nghĩa của diêm phủ | Babel Free
ziəm˧˧ fṵ˧˩˧Định nghĩa
Âm ti; âm phủ.
Ví dụ
“Chết xuống diêm phủ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free