HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của que diêm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kwɛ˧˧ ziəm˧˧

Định nghĩa

Thanh gỗ nhỏ bằng cái tăm, đầu có tẩm thuốc, dùng đánh ra lửa.

Từ tương đương

Azərbaycanca kibrit
Беларуская запалка
Български кибрит
Bosanski Lucifer
Čeština šířka zápalka
Dansk tændstik
English matchstick
Suomi tulitikku
Français allumette
Gaeilge cipín lasán
Hrvatski Lucifer
Magyar gyufaszál
Հայերեն լուցկի
Íslenska eldspýta
日本語 マッチ
ქართული ასანთი
ខ្មែរ ឈើគូស
한국어 성냥
Македонски кибритче чкорче
മലയാളം തീപ്പെട്ടി
Nederlands Lucifer
Polski zapałka
Português palito de fósforo
Русский спичка
Slovenčina zápalka
Slovenščina vžigalica
Српски Lucifer
Svenska tändsticka
తెలుగు అగ్గిపుల్ల
Türkçe kibrit
Українська сірник
Tiếng Việt diêm

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem que diêm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free