HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

que diêm

Danh từ CEFR B2
kwɛ˧˧ ziəm˧˧

Định nghĩa

Thanh gỗ nhỏ bằng cái tăm, đầu có tẩm thuốc, dùng đánh ra lửa.

Từ tương đương

34 more languages
Azərbaycan dilikibrit
Беларускаязапалка
Българскикибрит
BosanskiLucifer
HrvatskiLucifer
Հայերենլուցկի
Íslenskaeldspýta
日本語マッチ
ქართულიასანთი
ភាសាខ្មែរឈើគូស
한국어성냥
Македонскикибритчечкорче
NederlandsLucifer
Polskizapałka
Русскийспичка
Slovenčinazápalka
Slovenščinavžigalica
СрпскиLucifer
Türkçekibrit
Українськасірник
Tiếng Việtdiêm

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem que diêm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free