que diêm
Định nghĩa
Thanh gỗ nhỏ bằng cái tăm, đầu có tẩm thuốc, dùng đánh ra lửa.
Từ tương đương
34 more languages
Azərbaycan dilikibrit
Беларускаязапалка
Българскикибрит
BosanskiLucifer
Dansktændstik
Suomitulitikku
HrvatskiLucifer
Magyargyufaszál
Հայերենլուցկի
Íslenskaeldspýta
日本語マッチ
ქართულიასანთი
ភាសាខ្មែរឈើគូស
한국어성냥
മലയാളംതീപ്പെട്ടി
NederlandsLucifer
Polskizapałka
Portuguêspalito de fósforo
Русскийспичка
Slovenčinazápalka
Slovenščinavžigalica
СрпскиLucifer
Svenskatändsticka
Kiswahilikijiti cha kiberiti
తెలుగుఅగ్గిపుల్ల
Türkçekibrit
Українськасірник
Tiếng Việtdiêm
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free